thông báo hạm

thông báo hạm

Tàu thông báo hạm đang rời cảng vào một buổi sáng sớm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chiến nhỏ, chạy nhanh, dùng để đưa tin hoặc tuần tiễu: "thông báo hạm" một loại tàu chiến cỡ nhỏ, tốc độ cao, được sử dụng trong quân sự hàng hải để truyền đạt thông tin, thư tín, hoặc thực hiện nhiệm vụ trinh sát, tuần tra. Thuật ngữ này mang tính cổ hoặc chuyên ngành, ít dùng trong đời sống hiện đại.
    • Tàu thông tin (trong hàng hải): "thông báo hạm" còn đề cập đến tàu chức năng chính liên lạc, báo tin giữa các tàu khác hoặc giữa tàu với bờ.
dụ sử dụng
  • (Loại tàu chiến nhỏ này giúp truyền tin nhanh chóng giữa các đơn vị.)
  • (Tàu thông tin đã hoàn thành nhiệm vụ trinh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông báo hạm tuần dương": tàu thông tin khả năng hoạt động xa bờ, thực hiện các nhiệm vụ tuần tra dài ngày.

    • Hạm đội đã điều một thông báo hạm tuần dương đến vùng biển tranh chấp. (Một tàu thông tin cỡ lớn được gửi đi để giám sát.)
  • "thông báo hạm liên lạc": tàu chuyên dụng cho việc truyền thông tin, thư tín giữa các tàu chiến.

    • Thông báo hạm liên lạc đóng vai trò then chốt trong chiến dịch này. (Tàu này đảm bảo đường truyền tin tức không bị gián đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạm (danh từ): tàu chiến lớn, thường chỉ tàu quân sự cỡ trung bình hoặc lớn.

    • Hạm đội đã ra khơi. (Đội tàu chiến bắt đầu hành trình.)
  • Tàu thông tin (danh từ): tàu chức năng liên lạc, tương tự "thông báo hạm" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Tàu thông tin được trang bị radar thiết bịtuyến. (Tàu này chuyên dùng để thu phát tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tàu đưa tin: tàu dùng để chuyển thư từ, công văn (nghĩa tương tự, ít chuyên ngành hơn).
  • Tàu trinh sát: tàu làm nhiệm vụ do thám, thu thập thông tin (có thể bao hàm chức năng của thông báo hạm).
Thành ngữ liên quan
  • Thông báo hạm như chim bồ câu đưa thư: ẩn dụ so sánh tốc độ vai trò truyền tin của tàu với chim bồ câu đưa thư trong quá khứ.
    • Trong trận hải chiến, thông báo hạm như chim bồ câu đưa thư, chuyển mệnh lệnh kịp thời. (Tàu thông tin đóng vai trò sống còn trong việc duy trì liên lạc.)